Bước tới nội dung

admixture

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /æd.ˈmɪks.tʃɜː/
Hoa Kỳ

Danh từ

admixture /æd.ˈmɪks.tʃɜː/

  1. Sự trộn lẫn, sự hỗn hợp.
  2. Vật lộn.

Tham khảo