adorable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈdɔr.ə.bəl/
Tính từ
adorable /ə.ˈdɔr.ə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “adorable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.dɔ.ʁabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | adorable /a.dɔ.ʁabl/ |
adorables /a.dɔ.ʁabl/ |
| Giống cái | adorable /a.dɔ.ʁabl/ |
adorables /a.dɔ.ʁabl/ |
adorable /a.dɔ.ʁabl/
- Mère adorable — bà mẹ đáng yêu quý
- Bonbons adorables — kẹo thật là tuyệt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “adorable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)