adornment

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

adornment /.mənt/

  1. Sự tô điểm, sự trang trí, sự trang hoàng.
  2. Đồ trang điểm; đồ trang trí.
    personal adornments — đồ tư trang

Tham khảo[sửa]