adornment
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.mənt/
Danh từ
adornment /.mənt/
- Sự tô điểm, sự trang trí, sự trang hoàng.
- Đồ trang điểm; đồ trang trí.
- personal adornments — đồ tư trang
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “adornment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)