adulte
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.dylt/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | adulte /a.dylt/ |
adultes /a.dylt/ |
| Giống cái | adulte /a.dylt/ |
adultes /a.dylt/ |
adulte /a.dylt/
- Đã lớn, trưởng thành.
- Âge adulte — tuổi trưởng thành
- Être adulte (opposé à "Être infantile") — đã trưởng thành (trái với " Còn trẻ con")
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | adulte /a.dylt/ |
adultes /a.dylt/ |
| Giống cái | adulte /a.dylt/ |
adultes /a.dylt/ |
adulte /a.dylt/
- Người lớn, người trưởng thành.
- Spectacle réservé aux adultes — buổi diễn dành cho người lớn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “adulte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)