adversaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ad.vɛʁ.sɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | adversaire /ad.vɛʁ.sɛʁ/ |
adversaires /ad.vɛʁ.sɛʁ/ |
| Giống cái | adversaire /ad.vɛʁ.sɛʁ/ |
adversaires /ad.vɛʁ.sɛʁ/ |
adversaire /ad.vɛʁ.sɛʁ/
- Địch thủ, đối thủ; đối phương.
- Người chống đối (một học thuyết, một tập tục).
- "Les adversaires du matérialisme" (Bergson) — những kẻ chống lại chủ nghĩa duy vật
Trái nghĩa
- Allié, ami, partenaire
- partisan
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “adversaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)