partisan
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
partisan
Danh từ
partisan
- (Sử học) Cây thương dài, trường thương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “partisan”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /paʁ.ti.zɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | partisan /paʁ.ti.zɑ̃/ |
partisans /paʁ.ti.zɑ̃/ |
| Giống cái | partisane /paʁ.ti.zan/ |
partisanes /paʁ.ti.zan/ |
partisan /paʁ.ti.zɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| partisan /paʁ.ti.zɑ̃/ |
partisans /paʁ.ti.zɑ̃/ |
partisan gđ /paʁ.ti.zɑ̃/
- Người theo, người tán thành.
- Les partisans de la paix — những người tán thành hòa bình
- Thân binh.
- Quân du kích.
- Guerre de partisans — chiến tranh du kích
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “partisan”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)