Bước tới nội dung

aerobic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɛr.ˈoʊ.bɪk/

Tính từ

aerobic /ˌɛr.ˈoʊ.bɪk/

  1. Đói không khí, thiếu không khí.
  2. (Thuộc) Thể dục nhịp điệu.

Tham khảo