affadir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.fa.diʁ/
Ngoại động từ
affadir ngoại động từ /a.fa.diʁ/
- Làm nhạt vị đi (nước xốt... ).
- Làm nhạt nhẽo đi.
- Affadir une épigramme — làm cho bài thơ trào phúng nhạt nhẽo đi
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Làm cho chán ngán.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “affadir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)