affamé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.fa.me/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | affamé /a.fa.me/ |
affamés /a.fa.me/ |
| Giống cái | affamée /a.fa.me/ |
affamées /a.fa.me/ |
affamé /a.fa.me/
- Đói.
- Ventre affamé n'a pas d’oreilles — bụng đói thì tay điếc
- Hám, khát khao.
- Affamé de gloire — hám danh vọng
- "continuellement affamé d’un idéal qu’il n'atteint jamais" (Flaub.) — lúc nào cũng khát khao cái lý tưởng mà mình chẳng bao giờ đạt tới
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | affamé /a.fa.me/ |
affamés /a.fa.me/ |
| Giống cái | affamée /a.fa.me/ |
affamées /a.fa.me/ |
affamé /a.fa.me/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “affamé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)