afficher
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.fi.ʃe/
Ngoại động từ
afficher ngoại động từ /a.fi.ʃe/
- Yết thị, niêm yết.
- Afficher une vente aux enchères — yết thị một cuộc bán đấu giá
- Afficher les résultats d’une course — niêm yết kết quả một cuộc đua
- Les prix, les horaires sont affichés — giá cả, thời khóa biểu được niêm yết
- Phô bày, phô trương.
- Afficher un grand luxe — phô trương sự xa xỉ cực độ
- Afficher ses opinions politiques — phô bày chính kiến của mình
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Tin học) Hiển thị.
- Afficher une boîte de dialogue — hiển thị một hộp thoại
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ cũ, nghĩa cũ) Công bố, bêu riếu.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Không vị ngữ) Dán yết thị, dán áp phích...
- Défense d’afficher — cấm dán yết thị (áp phích)
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “afficher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)