Bước tới nội dung

afficher

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.fi.ʃe/

Ngoại động từ

afficher ngoại động từ /a.fi.ʃe/

  1. Yết thị, niêm yết.
    Afficher une vente aux enchères — yết thị một cuộc bán đấu giá
    Afficher les résultats d’une course — niêm yết kết quả một cuộc đua
    Les prix, les horaires sont affichés — giá cả, thời khóa biểu được niêm yết
  2. Phô bày, phô trương.
    Afficher un grand luxe — phô trương sự xa xỉ cực độ
    Afficher ses opinions politiques — phô bày chính kiến của mình
  3. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Tin học) Hiển thị.
    Afficher une boîte de dialogue — hiển thị một hộp thoại
  4. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ cũ, nghĩa cũ) Công bố, bêu riếu.
  5. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Không vị ngữ) Dán yết thị, dán áp phích...
    Défense d’afficher — cấm dán yết thị (áp phích)

Trái nghĩa

Tham khảo