affirmative
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈfɜː.mə.tɪv/
| [ə.ˈfɜː.mə.tɪv] |
Tính từ
affirmative /ə.ˈfɜː.mə.tɪv/
- Khẳng định; quả quyết.
- an affirmative answer — câu trả lời khẳng định
Danh từ
affirmative /ə.ˈfɜː.mə.tɪv/
- Lời khẳng định; lời nói "ừ", lời nói "được".
- to answer in the affirmative — trả lời ừ, trả lời được
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “affirmative”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.fiʁ.ma.tiv/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | affirmative /a.fiʁ.ma.tiv/ |
affirmative /a.fiʁ.ma.tiv/ |
| Giống cái | affirmative /a.fiʁ.ma.tiv/ |
affirmative /a.fiʁ.ma.tiv/ |
affirmative gc /a.fiʁ.ma.tiv/
- Xem affirmatif
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “affirmative”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)