affirmative

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

affirmative /ə.ˈfɜː.mə.tɪv/

  1. Khẳng định; quả quyết.
    an affirmative answer — câu trả lời khẳng định

Danh từ[sửa]

affirmative /ə.ˈfɜː.mə.tɪv/

  1. Lời khẳng định; lời nói "ừ", lời nói "được".
    to answer in the affirmative — trả lời ừ, trả lời được

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực affirmative
/a.fiʁ.ma.tiv/
affirmative
/a.fiʁ.ma.tiv/
Giống cái affirmative
/a.fiʁ.ma.tiv/
affirmative
/a.fiʁ.ma.tiv/

affirmative gc /a.fiʁ.ma.tiv/

  1. Xem affirmatif.

Tham khảo[sửa]