gratifier
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
gratifier
- Xem gratify
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gratifier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁa.ti.fje/
Ngoại động từ
gratifier ngoại động từ /ɡʁa.ti.fje/
- Thưởng; cấp.
- (Triết học) Làm thỏa lòng.
- (Mỉa mai) Bồi cho, bắt chịu.
- Être gratifié d’une paire de gifles — được bồi hai cái tát
- Être gratifié d’une amende — phải chịu món tiền phạt
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gratifier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)