affranchi
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.fʁɑ̃.ʃi/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | affranchi /a.fʁɑ̃.ʃi/ |
affranchis /a.fʁɑ̃.ʃi/ |
| Giống cái | affranchie /a.fʁɑ̃.ʃi/ |
affranchies /a.fʁɑ̃.ʃi/ |
affranchi /a.fʁɑ̃.ʃi/
- Được giải phóng.
- Serf affranchi — nông nô được giải phóng
- (Thông tục) Phóng túng.
- Une femme affranchie — người đàn bà phóng túng
- (Nông nghiệp) Ra rễ (ở chỗ ghép).
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | affranchi /a.fʁɑ̃.ʃi/ |
affranchis /a.fʁɑ̃.ʃi/ |
| Giống cái | affranchie /a.fʁɑ̃.ʃi/ |
affranchies /a.fʁɑ̃.ʃi/ |
affranchi /a.fʁɑ̃.ʃi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “affranchi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)