affricate

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

affricate /ˈæ.frɪ.kət/

  1. (Ngôn ngữ học) Âm tắc xát.

Tham khảo[sửa]