afin
Giao diện
Tiếng Ả Rập Juba
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Ả Rập عَفِين (ʕafīn).
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]afin
Tính từ
[sửa]afin
Tham khảo
[sửa]Tiếng Pháp
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Liên từ
[sửa]afin
- Để.
- Afin qu’il soit au courant, je l’ai appelé.
- Tôi đã gọi cho anh ta để anh biết.
Ghi chú sử dụng
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- Bản mẫu:R:DAF4
- “afin” trong Dictionnaire de l’Académie française, 9th Edition (1992-).
- Bản mẫu:R:fr:Littré
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập tiếng Ả Rập Juba
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Juba
- Mục từ tiếng Ả Rập Juba
- Động từ tiếng Ả Rập Juba
- Tính từ tiếng Ả Rập Juba
- Từ ghép tiếng Pháp
- Từ 2 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Từ đồng âm tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Liên từ tiếng Pháp
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pháp