Bước tới nội dung

afterburner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

afterburner

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌbɜː.nɜː/

Danh từ

afterburner /.ˌbɜː.nɜː/

  1. (Hàng không) Thùng chất đốt phụ (máy bay phản lực).

Tham khảo