Bước tới nội dung

afterworld

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌwɜːld/

Danh từ

afterworld /.ˌwɜːld/

  1. Kiếp sau, thế giới bên kia.

Tham khảo