agence
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʒɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | agence /a.ʒɑ̃s/ |
agences /a.ʒɑ̃s/ |
| Giống cái | agence /a.ʒɑ̃s/ |
agences /a.ʒɑ̃s/ |
agence gc /a.ʒɑ̃s/
- Cơ quan; văn phòng, hãng.
- L’Agence internationale de l’énergie atomique — Cơ quan năng lượng nguyên tử quốc tế
- Agence de presse — hãng thông tấn, thông tấn xã
- Agence matrimoniale/immobilière/de placement/de voyages/de publicité — văn phòng môi giới hôn nhân/địa ốc/giới thiệu việc làm/du lịch/quảng cáo
- Chi nhánh (của ngân hàng).
- Directeur d’agence — trưởng chi nhánh (của ngân hàng)
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Chức đại lý.
- agence d’architecte — phòng kiến trúc sư (ở công trường)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “agence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)