aggraver
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ɡʁa.ve/
Ngoại động từ
aggraver ngoại động từ /a.ɡʁa.ve/
- Làm nặng thêm, tăng thêm, làm trầm trọng thêm.
- Aggraver ses torts — làm cho lỗi lầm nặng thêm
- Les mesures ont aggravé le mécontentement — các biện pháp đưa ra đã khiến nỗi bất bình càng thêm trầm trọng
- Aggraver la situation — làm cho tình thế trầm trọng thêm
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aggraver”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)