agissant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʒi.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | agissant /a.ʒi.sɑ̃/ |
agissantes /a.ʒi.sɑ̃t/ |
| Giống cái | agissante /a.ʒi.sɑ̃t/ |
agissantes /a.ʒi.sɑ̃t/ |
agissant /a.ʒi.sɑ̃/
- Hoạt động.
- Công hiệu, có hiệu nghiệm.
- Remède agissant — vị thuốc công hiệu
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “agissant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)