inefficace
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.ne.fi.kas/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inefficace /i.ne.fi.kas/ |
inefficaces /i.ne.fi.kas/ |
| Giống cái | inefficace /i.ne.fi.kas/ |
inefficaces /i.ne.fi.kas/ |
inefficace /i.ne.fi.kas/
- Không hiệu nghiệm, không công hiệu, vô hiệu.
- Mesure inefficace — biện pháp không hiệu nghiệm
- Remède inefficace — thuốc không công hiệu
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inefficace”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)