pénible
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pe.nibl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pénible /pe.nibl/ |
pénibles /pe.nibl/ |
| Giống cái | pénible /pe.nibl/ |
pénibles /pe.nibl/ |
pénible /pe.nibl/
- Khó nhọc, nặng nhọc.
- Travail pénible — công việc khó nhọc
- Respiration pénible — thở khó nhọc
- Des vers pénibles — những câu thơ nặng nhọc
- Đau buồn.
- Nouvelle pénible — tin đau buồn
- (Thân mật) Khó chịu.
- Caractère pénible — tính nết khó chịu
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pénible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)