déplaisant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực déplaisant
/de.plɛ.zɑ̃/
déplaisants
/de.plɛ.zɑ̃/
Giống cái déplaisante
/de.plɛ.zɑ̃t/
déplaisantes
/de.plɛ.zɑ̃t/

déplaisant /de.plɛ.zɑ̃/

  1. Làm mất lòng, làm bực mình, làm khó chịu.
    Manières déplaisantes — cung cách làm bực mình
    Homme déplaisant — người khó chịu đáng ghét

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]