déplaisant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.plɛ.zɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | déplaisant /de.plɛ.zɑ̃/ |
déplaisants /de.plɛ.zɑ̃/ |
| Giống cái | déplaisante /de.plɛ.zɑ̃t/ |
déplaisantes /de.plɛ.zɑ̃t/ |
déplaisant /de.plɛ.zɑ̃/
- Làm mất lòng, làm bực mình, làm khó chịu.
- Manières déplaisantes — cung cách làm bực mình
- Homme déplaisant — người khó chịu đáng ghét
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déplaisant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)