ake
Giao diện
Tiếng Ba Na
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
ake
Tham khảo
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å ake |
| Hiện tại chỉ ngôi | aker |
| Quá khứ | akte |
| Động tính từ quá khứ | akt |
| Động tính từ hiện tại | — |
ake
- Trượt (trên tuyết, băng).
- å ake seg fram på magen
- å ake på snøen
Từ dẫn xuất
- (1) akebakke gđ: Dốc trượt tuyết.
- (1) akebrett gđ: Máng trượt tuyết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ake”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)