alarme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.laʁm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| alarme /a.laʁm/ |
alarmes /a.laʁm/ |
alarme gc /a.laʁm/
- Hiệu báo nguy, hiệu báo động.
- Sonner l’alarme — báo động
- Sirène d’alarme — còi báo động
- Mối lo sợ.
- Cessez vos alarmes — thôi đừng sợ nữa
- Fausse alarme — mối lo sợ không căn cứ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “alarme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)