tranquillité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁɑ̃.ki.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tranquillité /tʁɑ̃.ki.li.te/ |
tranquillités /tʁɑ̃.ki.li.te/ |
tranquillité gc /tʁɑ̃.ki.li.te/
- Sự yên lặng.
- La tranquillité de la nuit — sự yên tĩnh của ban đêm
- Sự thanh thản, sự bình tâm.
- Il est parti en toute tranquillité — anh ấy ra đi hết sức thanh thản
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tranquillité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)