alarmist
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈlɑːr.ˌmɪst/
Danh từ
alarmist /ə.ˈlɑːr.ˌmɪst/
- Người hay gieo hoang mang sợ hãi.
- (Định ngữ) Gieo hoang mang sợ hãi.
- alarmist rumours — tin đồn giao hoang mang sợ hãi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “alarmist”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)