alcoolique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /al.kɔ.lik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | alcoolique /al.kɔ.lik/ |
alcooliques /al.kɔ.lik/ |
| Giống cái | alcoolique /al.kɔ.lik/ |
alcooliques /al.kɔ.lik/ |
alcoolique /al.kɔ.lik/
- Xem alcool
- Boisson alcoolique — thức uống có cồn
- Fermentation alcoolique — sự lên men rượu
- Nghiện rượu.
- Délire alcoolique — cơn mê sảng vì rượu
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | alcoolique /al.kɔ.lik/ |
alcooliques /al.kɔ.lik/ |
| Giống cái | alcoolique /al.kɔ.lik/ |
alcooliques /al.kɔ.lik/ |
alcoolique /al.kɔ.lik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “alcoolique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)