Bước tới nội dung

alcyon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

alcyon

  1. Động vật.
  2. Chim thanh bình; chim trả.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /al.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
alcyon
/al.sjɔ̃/
alcyons
/al.sjɔ̃/

alcyon /al.sjɔ̃/

  1. (Thân mật) Chim lành.
  2. (Động vật học) San hô mềm.

Tham khảo