Bước tới nội dung

alfa

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

alfa

Cách phát âm

  • IPA: /ˈæl.fə/

Danh từ

alfa /ˈæl.fə/

  1. (Ngôn) Chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy lạp.
  2. Khởi thủy, cái đầu tiên.

Tham khảo