aliénation
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.lje.na.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| aliénation /a.lje.na.sjɔ̃/ |
aliénation /a.lje.na.sjɔ̃/ |
aliénation gc /a.lje.na.sjɔ̃/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Luật học, pháp lý) Sự chuyển nhượng.
- Aliénation de territoire — sự chuyển nhượng lãnh thổ
- Sự ghét bỏ.
- Provoquer l’aliénation des cœurs — khiến cho mọi người ghét bỏ
- Sự bỏ, sự mất (một quyền lợi... ).
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Y học) Bệnh tâm thần.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Triết học) Sự tha hóa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aliénation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)