ama
Giao diện
Tiếng Bih
[sửa]Danh từ
ama
- cha.
- dua anak ama ― hai cha con
Tham khảo
- Tam Thi Minh Nguyen, A grammar of Bih (2013)
Tiếng Chu Ru
[sửa]Danh từ
ama
- cha.
Từ cùng trường nghĩa
[sửa]Tiếng Gia Rai
[sửa]Danh từ
ama
- cha.
Từ cùng trường nghĩa
[sửa]Tiếng H'roi
[sửa]Danh từ
ama
- cha.
Tham khảo
- Goschnick, Hella; Tegenfeldt, Alice (1971) Vietnam word list (revised): Harôi. SIL International.
Tiếng Ibaloi
[sửa]Danh từ
[sửa]ama
Tham khảo
[sửa]- A handy guidebook to the Ibaloi language. Baguio City, Philippines. Tebtebba Foundation: 2010.
Tiếng Mangghuer
[sửa]Từ nguyên
So sánh với tiếng Mongghul ama.
Danh từ
ama
Tiếng Mongghul
[sửa]Từ nguyên
So sánh với tiếng Mangghuer ama.
Danh từ
ama
- miệng.
- Turani taashini yudanggi yiisa amani tingerediji fura soja.
- Nó có một cái lỗ bên trong như miệng há hốc hướng về trời.
Tiếng Rukai
[sửa]Danh từ
[sửa]ama
- cha.
Tiếng Siwi
[sửa]Danh từ
ama
Tham khảo
Tiếng Yami
[sửa]Từ nguyên
Danh từ
ama
- Cha.
Thể loại:
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Bih
- Danh từ tiếng Bih
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Bih
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bih
- Mục từ tiếng Chu Ru
- Danh từ tiếng Chu Ru
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Chu Ru
- cje:Gia đình
- Mục từ tiếng Gia Rai
- Danh từ tiếng Gia Rai
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Gia Rai
- Mục từ tiếng H'roi
- Danh từ tiếng H'roi
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng H'roi
- Mục từ tiếng Ibaloi
- Danh từ tiếng Ibaloi
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Ibaloi
- Mục từ tiếng Mangghuer
- Danh từ tiếng Mangghuer
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Mangghuer
- Mục từ tiếng Mongghul
- Danh từ tiếng Mongghul
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Mongghul
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mongghul
- Mục từ tiếng Rukai
- Danh từ tiếng Rukai
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Rukai
- Mục từ tiếng Siwi
- Danh từ tiếng Siwi
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Siwi
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Yami
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Yami
- Mục từ tiếng Yami
- Danh từ tiếng Yami
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Yami