amah

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

amah /ˈɑː.ˌmɑː/

  1. (Trung-quốc, ân độ) Vú em, .

Tham khảo[sửa]