hầu gái

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
hə̤w˨˩ ɣaːj˧˥həw˧˧ ɣa̰ːj˩˧həw˨˩ ɣaːj˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
həw˧˧ ɣaːj˩˩həw˧˧ ɣa̰ːj˩˧

Danh từ[sửa]

hầu gái

  1. Một cô gái làm nghề phục vụ.

Dịch[sửa]