amain
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈmeɪn/
Phó từ
amain /ə.ˈmeɪn/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) , (thơ ca) hết sức sôi nổi, hết sức nhiệt tình, mãnh liệt.
- Hết sức khẩn trương, hết sức tốc độ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “amain”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)