ambidextre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.bi.dɛkstʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ambidextre /ɑ̃.bi.dɛkstʁ/ |
ambidextre /ɑ̃.bi.dɛkstʁ/ |
| Giống cái | ambidextre /ɑ̃.bi.dɛkstʁ/ |
ambidextre /ɑ̃.bi.dɛkstʁ/ |
ambidextre /ɑ̃.bi.dɛkstʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ambidextre /ɑ̃.bi.dɛkstʁ/ |
ambidextre /ɑ̃.bi.dɛkstʁ/ |
| Giống cái | ambidextre /ɑ̃.bi.dɛkstʁ/ |
ambidextre /ɑ̃.bi.dɛkstʁ/ |
ambidextre /ɑ̃.bi.dɛkstʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ambidextre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)