Bước tới nội dung

ambrosia

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

ambrosia

Cách phát âm

  • IPA: /æm.ˈbroʊ.ʒi.ə/

Danh từ

ambrosia /æm.ˈbroʊ.ʒi.ə/

  1. (Thần thoại,thần học) Thức ăn của thần thánh.
  2. Đồ cao lương mỹ vị.
  3. Phấn ong (phấn hoa do ong tích lại trong tổ để ăn).

Tham khảo