Bước tới nội dung

ambsace

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈeɪm.ˌzeɪs/

Danh từ

ambsace /ˈeɪm.ˌzeɪs/

  1. Vận rủi ro.
  2. Vật vô giá trị.

Tham khảo