amoncellement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.mɔ̃.sɛl.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| amoncellement /a.mɔ̃.sɛl.mɑ̃/ |
amoncellements /a.mɔ̃.sɛl.mɑ̃/ |
amoncellement gđ /a.mɔ̃.sɛl.mɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “amoncellement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)