amoral
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌeɪ.ˈmɔr.əl/
Tính từ
amoral /ˌeɪ.ˈmɔr.əl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “amoral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.mɔ.ʁal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | amoral /a.mɔ.ʁal/ |
amoraux /a.mɔ.ʁɔ/ |
| Giống cái | amorale /a.mɔ.ʁal/ |
amoraux /a.mɔ.ʁɔ/ |
amoral /a.mɔ.ʁal/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “amoral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)