moral
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɔr.əl/
| [ˈmɔr.əl] |
Tính từ
moral (so sánh hơn more moral, so sánh nhất most moral)
- Đạo đức, nhân đạo, luân lý, (thuộc) phẩm hạnh.
- moral standards — những tiêu chuẩn đạo đức
- moral philosophy — luân lý
- moral principles — nguyên lý đạo đức, đạo lý, đạo nghĩa
- Có đạo đức, hợp đạo đức.
- to live a moral life — sống một cuộc sống đạo đức
- Tinh thần.
- moral support — sự ủng hộ tinh thần
- moral victory — thắng lợi về tinh thần
Từ dẫn xuất
Danh từ
moral (số nhiều morals)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “moral”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | moral /mɔ.ʁal/ |
moraux /mɔ.ʁɔ/ |
| Giống cái | morale /mɔ.ʁal/ |
morales /mɔ.ʁal/ |
moral /mɔ.ʁal/
- (Thuộc) Đạo đức, về đạo đức, có đạo đức, hợp đạo đức.
- Valeurs morales — giá trị đạo đức
- Progrès moral — tiến bộ về đạo đức
- Action morale — hành động có đạo đức
- (Thuộc) Tinh thần.
- Force morale — sức mạnh tinh thần
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| moral /mɔ.ʁal/ |
moral /mɔ.ʁal/ |
moral gđ /mɔ.ʁal/
- Tinh thần.
- Le moral des troupes — tinh thần quân đội
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “moral”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)