Bước tới nội dung

amphipod

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌpɑːd/

Danh từ

amphipod /.ˌpɑːd/

  1. (Động vật học) Giáp xác chân hai loại.

Tham khảo