anéantir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ne.ɑ̃.tiʁ/
Ngoại động từ
anéantir ngoại động từ /a.ne.ɑ̃.tiʁ/
- Tiêu diệt, triệt hạ.
- Anéantir une armée — tiêu diệt một đạo quân
- Làm cho mệt nhoài, làm cho rời rạc chân tay.
- L’insomnie nous anéantit — chúng tôi rời rạc cả chân tay vì mất ngủ
- Làm cho chán ngán.
- Être anéanti par une mauvaise nouvelle — nghe tin dữ mà chán ngán
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “anéantir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)