Bước tới nội dung

anarchy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈæ.nɜː.ki/

Danh từ

anarchy /ˈæ.nɜː.ki/

  1. Tình trạng vô chính phủ.
  2. Tình trạng hỗn loạn.

Tham khảo