angiver

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy (Nynorsk)[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít angiver angiveren
Số nhiều angivere angiverne

angiver

  1. Người tố cáo, tố giác, cáo giác.
    Han var angiver under krigen.

Tham khảo[sửa]