angriper

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy (Nynorsk)[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít angriper angriperen
Số nhiều angripere angriperne

angriper

  1. Kẻ tấn công, đột kích, công kích.
    Tyskland var angriper i den annen verdenskrig.

Tham khảo[sửa]