annonceur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.nɔ̃.sœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | annonceur /a.nɔ̃.sœʁ/ |
annonceurs /a.nɔ̃.sœʁ/ |
| Giống cái | annonceuse /a.nɔ̃.søz/ |
annonceurs /a.nɔ̃.sœʁ/ |
annonceur /a.nɔ̃.sœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “annonceur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)