anomalie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.nɔ.ma.li/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| anomalie /a.nɔ.ma.li/ |
anomalies /a.nɔ.ma.li/ |
anomalie gc /a.nɔ.ma.li/
- Điều dị thường, điều nghịch thường.
- (Sinh vật học) Sự dị thường; dạng dị thường.
- (Ngôn ngữ học) Tính nghịch thường; dạng nghịch thường.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “anomalie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)