anormal
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.nɔʁ.mal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | anormal /a.nɔʁ.mal/ |
anormaux /a.nɔʁ.mɔ/ |
| Giống cái | anormale /a.nɔʁ.mal/ |
anormales /a.nɔʁ.mal/ |
anormal /a.nɔʁ.mal/
- Bất bình thường, khác thường.
- L’évolution de cette maladie est anormale — bệnh này có diễn tiến khác thường
- Des bruits anormaux — những tiếng động bất bình thường
- Tàng tàng, loạn trí.
- Enfant anormal — trẻ trì độn
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| anormal /a.nɔʁ.mal/ |
anormaux /a.nɔʁ.mɔ/ |
anormal gđ /a.nɔʁ.mal/
- Điều bất bình thường, điều khác thường.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | anormal /a.nɔʁ.mal/ |
anormaux /a.nɔʁ.mɔ/ |
| Giống cái | anormale /a.nɔʁ.mal/ |
anormaux /a.nɔʁ.mɔ/ |
anormal /a.nɔʁ.mal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “anormal”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)