antérieurement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

antérieurement /ɑ̃.te.ʁjœʁ.mɑ̃/

  1. Trước, trước kia.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]